Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảm xúc trong tiếng Trung

cảm xúc

Động từDanh từ

cảm xúc (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy xúc động hoặc dễ có phản ứng tình cảm trước một sự việc.

感到感动或产生强烈情绪反应。

Cảm thấy xúc động hoặc dễ có phản ứng tình cảm trước một sự việc.

Ví dụ
她谈到家人时很动情。【】Cô ấy rất cảm xúc khi nói về gia đình.
他被大家的帮助感动了。【】Anh ấy cảm xúc trước sự giúp đỡ của mọi người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

cảm xúc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái tình cảm như vui, buồn, yêu thương hoặc tức giận nảy sinh trong lòng.

内心产生的喜、怒、哀、乐等情感状态。

Trạng thái tình cảm như vui, buồn, yêu thương hoặc tức giận nảy sinh trong lòng.

Ví dụ
这部电影唤起了我许多情绪。【】Bộ phim này khơi dậy nhiều cảm xúc trong tôi.
听到那个消息时,她努力隐藏自己的感受。【】Cô ấy cố giấu cảm xúc khi nghe tin đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảm xúc (Noun)

cảm xúc + Giới từcảm xúc + Tính từĐộng từ + cảm xúc
Kết hợp từ của cảm xúc
Collocation
Ví dụ

某人的感受

cảm xúc của ai đó

你应该尊重别人的感受。

Bạn nên tôn trọng cảm xúc của người khác.

Video ngữ cảnh