Anh - Việt
cảm hứng
Danh từ
cảm hứng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái hứng thú, thôi thúc một người nghĩ ra hoặc làm điều sáng tạo.
激发创造力的热情和想法。
Trạng thái hứng thú, thôi thúc một người nghĩ ra hoặc làm điều sáng tạo.
Ví dụ
她从远行中找到灵感。【】Cô ấy tìm thấy cảm hứng trong những chuyến đi xa.
这幅画给我带来了新的创作灵感。【】Bức tranh này mang lại cho tôi cảm hứng mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm hứng (Noun)
Danh từ + cảm hứngcảm hứng + Danh từcảm hứng + Tính từcảm hứng … Từ đi kèmĐộng từ + cảm hứng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
灵感的来源 nguồn cảm hứng | 大自然是艺术家们的重要灵感来源。 Thiên nhiên là nguồn cảm hứng lớn cho các họa sĩ. |