Anh - Việt
gợi cảm hứng
Cụm từ
gợi cảm hứng (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Làm ai đó có ý tưởng, cảm xúc hoặc mong muốn làm điều gì đó.
激发某人的想法、情感或做某事的愿望。
Làm ai đó có ý tưởng, cảm xúc hoặc mong muốn làm điều gì đó.
Ví dụ
她的故事激励了许多学生。【】Câu chuyện của cô ấy gợi cảm hứng cho nhiều sinh viên.
这本书激发了我多写作的兴趣。【】Cuốn sách này gợi cảm hứng cho tôi viết nhiều hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gợi cảm hứng (Phrase)
gợi cảm hứng + Danh từgợi cảm hứng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为一件艺术作品带来灵感 gợi cảm hứng cho một tác phẩm | 这次旅行给她的一件新艺术作品带来了灵感。 Chuyến đi này gợi cảm hứng cho một tác phẩm mới của cô. |
激发改变 gợi cảm hứng thay đổi | 这场演讲激发了社区的改变。 Bài phát biểu đã gợi cảm hứng thay đổi trong cộng đồng. |
激励年轻一代 gợi cảm hứng cho thế hệ trẻ | 她的故事激励年轻一代。 Câu chuyện của cô ấy gợi cảm hứng cho thế hệ trẻ. |
激发创造力 gợi cảm hứng sáng tạo | 大自然可以激发艺术家的创造力。 Thiên nhiên có thể gợi cảm hứng sáng tạo cho các nghệ sĩ. |