Anh - Việt
truyền cảm hứng
Cụm từ
truyền cảm hứng (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Khơi dậy sự hứng thú, niềm tin hoặc động lực để ai đó làm điều gì đó.
激发某人做某事的兴趣、信心或动力。
Khơi dậy sự hứng thú, niềm tin hoặc động lực để ai đó làm điều gì đó.
Ví dụ
经理的演讲激励了整个团队。【】Bài phát biểu của quản lý đã truyền cảm hứng cho cả đội.
老师启发我更努力地学习英语。【】Cô giáo truyền cảm hứng để tôi học tiếng Anh chăm chỉ hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của truyền cảm hứng (Phrase)
Danh từ + truyền cảm hứngtruyền cảm hứng + Danh từtruyền cảm hứng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
励志故事 câu chuyện truyền cảm hứng | 她讲了一个关于克服困难的励志故事。 Cô ấy kể một câu chuyện truyền cảm hứng về việc vượt qua khó khăn. |
鼓舞人心的演讲 bài phát biểu truyền cảm hứng | 她鼓舞人心的演讲赢得了热烈的掌声。 Bài phát biểu truyền cảm hứng của cô nhận được tràng pháo tay lớn. |