Anh - Việt
cần có
Cụm từ
cần có (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Cần phải có một thứ nào đó để làm việc gì hoặc đáp ứng một yêu cầu.
做某事或满足要求时必须具备。
Cần phải có một thứ nào đó để làm việc gì hoặc đáp ứng một yêu cầu.
Ví dụ
去国外旅行需要护照。【】Bạn cần có hộ chiếu để đi nước ngoài.
每位候选人必须有至少两年的经验。【】Mỗi ứng viên cần có ít nhất hai năm kinh nghiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cần có (Phrase)
cần có + Danh từcần có + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
需要学历或资格证书 cần có bằng cấp | 这份工作需要合适的资格证书。 Công việc này cần có bằng cấp phù hợp. |
需要一个理由 cần có lý do | 帮助别人不需要理由。 Bạn không cần có lý do để giúp đỡ người khác. |
需要经验 cần có kinh nghiệm | 你需要经验才能申请这个职位。 Bạn cần có kinh nghiệm để xin vị trí này. |
需要时间 cần có thời gian | 这项任务需要时间完成。 Việc này cần có thời gian để hoàn thành. |
需要准备 cần có sự chuẩn bị | 这次旅行需要仔细准备。 Chuyến đi này cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. |