không cần thiết
Tính từ
không cần thiết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không bắt buộc hoặc không cần có, không cần làm.
不必要的;不需要的。
Không bắt buộc hoặc không cần có, không cần làm.
Ví dụ
买这件东西是不必要的。【】Việc mua món đồ này là không cần thiết.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không cần thiết (Adjective)
Danh từ + không cần thiếtTrạng từ + không cần thiếtkhông cần thiết + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不必要的开支 chi phí không cần thiết | 公司正在削减不必要的开支。 Công ty đang cắt giảm các chi phí không cần thiết. |
不必要的细节 chi tiết không cần thiết | 演讲中有太多不必要的细节。 Bài thuyết trình có quá nhiều chi tiết không cần thiết. |
不必要的信息 thông tin không cần thiết | 你不应该在网上分享不必要的信息。 Bạn không nên chia sẻ thông tin không cần thiết trên mạng. |
不必要的风险 rủi ro không cần thiết | 他们不想承担不必要的风险。 Họ không muốn chấp nhận những rủi ro không cần thiết. |
不必要的一步 một bước không cần thiết | 打印所有文件是不必要的一步。 Việc in tất cả tài liệu là một bước không cần thiết. |