Anh - Việt
căn dặn
Động từ
căn dặn (Động từ)
Nghĩa 01 · Dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận, thường là với người nhỏ tuổi hơn hoặc cấp dưới.
仔细、反复地叮嘱或交代,多用于对晚辈或下级。
Dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận, thường là với người nhỏ tuổi hơn hoặc cấp dưới.
Ví dụ
奶奶叮嘱我要好好学习。【】Bà nội căn dặn tôi phải học chăm chỉ.
离开前,老师嘱咐我们要保持安静。【】Trước khi đi, cô giáo căn dặn chúng tôi giữ trật tự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của căn dặn (Verb)
Danh từ + căn dặncăn dặn + Danh từcăn dặn + Tính từĐộng từ + căn dặn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
叮嘱的话 lời căn dặn | 外婆临走前留下了许多叮嘱的话。 Bà ngoại để lại nhiều lời căn dặn trước khi đi xa. |