Anh - Việt
dặn dò
Động từ
dặn dò (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói kỹ những điều cần làm hoặc cần nhớ, thường vì quan tâm đến ai đó.
因关心而认真嘱咐要做或要记住的事。
Nói kỹ những điều cần làm hoặc cần nhớ, thường vì quan tâm đến ai đó.
Ví dụ
妈妈叮嘱我到了以后记得打电话。【】Mẹ dặn dò tôi nhớ gọi điện khi đến nơi.
老师嘱咐全班同学完成所有作业。【】Thầy giáo dặn dò cả lớp làm bài tập đầy đủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dặn dò (Verb)
dặn dò + Danh từdặn dò + Trạng từdặn dò + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
叮嘱员工 dặn dò nhân viên | 经理叮嘱员工离开前检查机器。 Quản lý dặn dò nhân viên kiểm tra máy trước khi rời đi. |
叮嘱孩子 dặn dò con cái | 父母常常叮嘱孩子要善良。 Cha mẹ thường dặn dò con cái phải sống tử tế. |