Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời dặn trong tiếng Trung

lời dặn

Danh từ

lời dặn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những lời khuyên nhủ, chỉ bảo, giao phó hoặc nhắc nhở ai về việc gì.

指导或建议的话语

Những lời khuyên nhủ, chỉ bảo, giao phó hoặc nhắc nhở ai về việc gì.

Ví dụ
妈妈的嘱咐帮助兰照顾弟弟。【】Lời dặn của mẹ giúp Lan chăm sóc em bé.
医生的忠告不应该被忽视。【】Lời dặn của bác sĩ không nên bị bỏ qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh