Anh - Việt
dặn
Động từ
dặn (Động từ)
Nghĩa 01 · Bảo người khác nhớ làm hoặc không làm việc gì đó.
提醒别人记住要做或不做某事。
Bảo người khác nhớ làm hoặc không làm việc gì đó.
Ví dụ
妈妈提醒我出门时记得带伞。【】Mẹ dặn con nhớ mang ô khi ra ngoài.
医生叮嘱我每天按时吃药。【】Bác sĩ dặn tôi uống thuốc đúng giờ mỗi ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên về điều cần làm hoặc cần chú ý trước khi làm việc gì.
给出指示或建议,交代需要注意的事项。
Đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên về điều cần làm hoặc cần chú ý trước khi làm việc gì.
Ví dụ
上学前,爸爸嘱咐我过马路要小心。【】Trước khi đi học, bố dặn em phải cẩn thận qua đường.
出差前,老板交代员工再检查一遍合同。【】Trước khi đi công tác, sếp dặn nhân viên kiểm tra lại hợp đồng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dặn (Verb)
Danh từ + dặnTrạng từ + dặnTừ đi kèm + dặndặn + Trạng từdặn … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
叮嘱的话 lời dặn dò | 出发前,爷爷还是叮嘱了我几句。 Trước khi lên đường, ông vẫn nói cho tôi vài lời dặn dò. |