Anh - Việt
cạn kiệt
Động từ
cạn kiệt (Động từ)
Nghĩa 01 · Giảm dần đến hết sạch, không còn lại nữa.
逐渐耗尽,不再剩下。
Giảm dần đến hết sạch, không còn lại nữa.
Ví dụ
经过几个月的干旱,地下水正在枯竭。【】Nguồn nước ngầm đang cạn kiệt sau nhiều tháng khô hạn.
我的积蓄已经用完了。【】Tiền tiết kiệm của tôi đã cạn kiệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cạn kiệt (Verb)
Danh từ + cạn kiệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
储备耗尽 dự trữ cạn kiệt | 暴风雨过后,粮食储备已经耗尽。 Dự trữ lương thực đã cạn kiệt sau cơn bão. |
自然资源枯竭 tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt | 许多自然资源正在迅速枯竭。 Nhiều tài nguyên thiên nhiên đang cạn kiệt nhanh chóng. |
石油储备耗尽 dầu mỏ cạn kiệt | 专家担心石油储备将在未来耗尽。 Các chuyên gia lo ngại rằng dầu mỏ sẽ cạn kiệt trong tương lai. |
资源耗尽 nguồn lực cạn kiệt | 经过数月的超负荷运作,医院的资源正在耗尽。 Nguồn lực của bệnh viện đang cạn kiệt sau nhiều tháng quá tải. |
水源枯竭 nguồn nước cạn kiệt | 在旱季,这里的水源常常枯竭。 Vào mùa khô, nguồn nước ở đây thường cạn kiệt. |