Anh - Việt
nông cạn
Tính từ
nông cạn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ thấy hoặc hiểu ở bề ngoài, không sâu sắc hay không nắm được bản chất.
只停留在表面,缺乏深入的理解。
Chỉ thấy hoặc hiểu ở bề ngoài, không sâu sắc hay không nắm được bản chất.
Ví dụ
他的评论很肤浅,缺乏证据。【】Nhận xét của anh ấy khá nông cạn và thiếu bằng chứng.
只看标题后,别得出浅薄的结论。【】Đừng đưa ra kết luận nông cạn sau khi chỉ đọc tiêu đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nông cạn (Adjective)
Danh từ + nông cạn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
肤浅的评论 nhận xét nông cạn | 那是一个肤浅的评论,没有证据支持。 Đó là một nhận xét nông cạn và không dựa trên bằng chứng. |
肤浅的想法 suy nghĩ nông cạn | 肤浅的想法可能导致错误的决定。 Suy nghĩ nông cạn có thể dẫn đến những quyết định sai lầm. |
肤浅的看法 cái nhìn nông cạn | 不要只根据肤浅的看法就下结论。 Đừng đưa ra kết luận chỉ từ một cái nhìn nông cạn. |
浅薄的理解 hiểu biết nông cạn | 她对这个问题浅薄的理解使她难以清楚地解释。 Hiểu biết nông cạn về vấn đề này khiến cô ấy khó giải thích rõ. |