Anh - Việt
cao nhất
Tính từ
cao nhất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở mức hoặc vị trí lớn hơn mọi mức hoặc vị trí khác.
处于最高程度或最高位置的。
Ở mức hoặc vị trí lớn hơn mọi mức hoặc vị trí khác.
Ví dụ
这是这一带最高的建筑。【】Đây là tòa nhà cao nhất trong khu này.
她得了班上的最高分。【】Cô ấy đạt điểm cao nhất trong lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao nhất (Adjective)
Danh từ + cao nhất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最高水平 mức cao nhất | 今天的气温达到本周最高水平。 Nhiệt độ hôm nay đạt mức cao nhất trong tuần. |
最高职位 vị trí cao nhất | 她在公司担任最高职位。 Cô ấy đang giữ vị trí cao nhất trong công ty. |
最高优先级 ưu tiên cao nhất | 客户安全是我们最高优先级的事项。 An toàn của khách hàng là ưu tiên cao nhất của chúng tôi. |
最高质量 chất lượng cao nhất | 公司承诺提供最高质量的产品。 Công ty cam kết cung cấp sản phẩm có chất lượng cao nhất. |
最高价格 giá cao nhất | 这辆车在拍卖会上以最高价格售出。 Chiếc xe này được bán với giá cao nhất trong buổi đấu giá. |