Anh - Việt

Bản dịch của từ Cạo râu trong tiếng Trung

cạo râu

Động từ

cạo râu (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng dao cạo hoặc máy cạo để làm sạch râu trên mặt.

用剃刀或电动剃须刀刮掉脸上的胡须。

Dùng dao cạo hoặc máy cạo để làm sạch râu trên mặt.

Ví dụ
他每天早上上班前都会刮胡子。【】Anh ấy cạo râu trước khi đi làm mỗi sáng.
我得剃须,因为明天有面试。【】Tôi cần cạo râu vì mai có buổi phỏng vấn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cạo râu (Verb)

cạo râu + Danh từcạo râu + Trạng từcạo râu + Tính từcạo râu + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cạo râu
Collocation
Ví dụ

用剃须刀刮胡子

cạo râu bằng dao cạo

他上班前用剃须刀刮胡子。

Anh ấy cạo râu bằng dao cạo trước khi đi làm.

用电动剃须刀刮胡子

cạo râu bằng máy cạo râu

我通常用电动剃须刀刮胡子。

Tôi thường cạo râu bằng máy cạo râu điện.

Video ngữ cảnh