ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
thợ cạo
Trên trang này
理发师
(từ cũ) thợ cắt tóc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cạo
shave
barber
cạo râu
shaving
dao cạo
razor