Anh - Việt

Bản dịch của từ Thợ cạo trong tiếng Trung

thợ cạo

Danh từ

thợ cạo (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) thợ cắt tóc

理发师

(từ cũ) thợ cắt tóc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh