Anh - Việt
cao vút
Tính từ
cao vút (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất cao, vươn thẳng lên trên không trung.
非常高,直向上伸展到天空中。
Rất cao, vươn thẳng lên trên không trung.
Ví dụ
这座山高耸入云,被白云环绕。【】Ngọn núi cao vút phủ đầy mây trắng.
河边那些高耸的大楼让城市看起来很现代。【】Những tòa nhà cao vút bên sông làm thành phố trông rất hiện đại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao vút (Adjective)
Danh từ + cao vútĐộng từ + cao vút
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高耸的山峰 ngọn núi cao vút | 从远处就能看到一座高耸入云的山峰。 Từ xa đã thấy ngọn núi cao vút phủ đầy mây. |
高耸的摩天大楼 tòa nhà cao vút | 这座高耸的摩天大楼是这座城市的象征。 Tòa nhà cao vút này là biểu tượng của thành phố. |
高耸的大树 hàng cây cao vút | 路边高耸的大树为整条街道遮阴。 Hàng cây cao vút bên đường che mát cả con phố. |
高亢的歌声 tiếng hát cao vút | 她高亢的歌声让整个大厅都安静下来。 Tiếng hát cao vút của cô ấy làm cả khán phòng im lặng. |