Anh - Việt

Bản dịch của từ Cong vút trong tiếng Trung

cong vút

Tính từ

cong vút (Tính từ)

Nghĩa 01 · cong thành hình vòng cung và nhọn dần ở một đầu, tạo cảm giác như vút thẳng lên

向上弯曲并逐渐尖锐的形状

cong thành hình vòng cung và nhọn dần ở một đầu, tạo cảm giác như vút thẳng lên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh