Anh - Việt
vi vút
Tính từ
vi vút (Tính từ)
Nghĩa 01 · từ mô phỏng tiếng như tiếng gió rít
呼啸的声音
từ mô phỏng tiếng như tiếng gió rít
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
vi vút
呼啸的声音
từ mô phỏng tiếng như tiếng gió rít
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa