Anh - Việt
câu chuyện
Danh từ
câu chuyện (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chuỗi sự việc có thật hoặc hư cấu được kể lại.
讲述的一连串真实或虚构的事情。
Chuỗi sự việc có thật hoặc hư cấu được kể lại.
Ví dụ
这个故事让全班都思考起来。【】Câu chuyện này khiến cả lớp suy nghĩ.
她讲述了自己的旅行经历。【】Cô ấy kể câu chuyện về chuyến đi của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu chuyện (Noun)
câu chuyện + Danh từcâu chuyện + Giới từcâu chuyện + Tính từcâu chuyện + Từ đi kèmĐộng từ + câu chuyện
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
爱情故事 câu chuyện tình yêu | 这本小说讲述了一个悲伤的爱情故事。 Cuốn tiểu thuyết kể một câu chuyện tình yêu buồn. |
成功故事 câu chuyện thành công | 这家小公司已成为业内的一个成功故事。 Công ty nhỏ này đã trở thành một câu chuyện thành công trong ngành. |