Anh - Việt
người kể chuyện
Cụm từ
người kể chuyện (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Người thuật lại câu chuyện, đặc biệt trong sách, phim hoặc truyện.
讲述故事的人,尤其指书籍、电影或故事中的叙述者。
Người thuật lại câu chuyện, đặc biệt trong sách, phim hoặc truyện.
Ví dụ
这本书的叙述者是一个小男孩。【】Người kể chuyện trong cuốn sách này là một cậu bé.
我奶奶是个很吸引人的讲故事的人。【】Bà tôi là người kể chuyện rất cuốn hút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của người kể chuyện (Phrase)
Danh từ + người kể chuyệnngười kể chuyện + Tính từngười kể chuyện + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
叙述者的声音 giọng người kể chuyện | 电影中叙述者的声音非常温暖。 Giọng người kể chuyện trong bộ phim rất ấm áp. |