Anh - Việt
kể chuyện
Động từ
kể chuyện (Động từ)
Nghĩa 01 · Thuật lại một câu chuyện hoặc sự việc cho người khác nghe.
把故事或事情讲给别人听。
Thuật lại một câu chuyện hoặc sự việc cho người khác nghe.
Ví dụ
奶奶常常在睡前给我们讲故事。【】Bà thường kể chuyện cho chúng tôi nghe trước khi ngủ.
她兴奋地讲述了自己的旅行。【】Cô ấy kể chuyện về chuyến đi rất hào hứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kể chuyện (Verb)
Tính từ + kể chuyệnkể chuyện + Giới từkể chuyện + Trạng từkể chuyện + Tính từĐộng từ + kể chuyện
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
喜欢讲故事 ham kể chuyện | 我爷爷喜欢讲述自己年轻时的故事。 Ông tôi ham kể chuyện về thời trẻ của mình. |