Anh - Việt
kể lại
Động từ
kể lại (Động từ)
Nghĩa 01 · Thuật lại một sự việc hoặc câu chuyện đã xảy ra.
重新讲述已经发生的事情或故事。
Thuật lại một sự việc hoặc câu chuyện đã xảy ra.
Ví dụ
她向全班讲述了自己的旅行。【】Cô ấy kể lại chuyến đi cho cả lớp nghe.
他向我讲述了昨天发生的事。【】Anh kể lại chuyện hôm qua cho tôi nghe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kể lại (Verb)
kể lại + Danh từkể lại + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
复述故事 kể lại câu chuyện | 女孩向全班复述了这个故事。 Cô bé kể lại câu chuyện cho cả lớp nghe. |
讲述发生的事情 kể lại sự việc đã xảy ra | 他向警察讲述了发生的事情。 Anh ấy kể lại sự việc đã xảy ra với cảnh sát. |
讲述一段经历 kể lại trải nghiệm | 她在文章中讲述了自己的旅行经历。 Cô ấy kể lại trải nghiệm du lịch của mình trong bài viết. |