Anh - Việt
chuyện
Danh từ
chuyện (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự việc có thật hoặc tưởng tượng được kể lại.
被讲述的真实或虚构的事情。
Sự việc có thật hoặc tưởng tượng được kể lại.
Ví dụ
每天晚上,孩子都要妈妈睡前讲一个故事。【】Tối nào bé cũng đòi mẹ kể một chuyện trước khi ngủ.
他讲了自己第一次出国旅行的故事。【】Ông kể chuyện về chuyến đi đầu tiên ra nước ngoài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự việc, vấn đề hoặc điều đang được nhắc đến, bàn bạc hay cần giải quyết.
被提到、讨论或需要处理的事情。
Sự việc, vấn đề hoặc điều đang được nhắc đến, bàn bạc hay cần giải quyết.
Ví dụ
这件事我们明天开会时再讨论。【】Chuyện này chúng ta sẽ bàn lại vào cuộc họp ngày mai.
钱的问题现在对我家很严重。【】Chuyện tiền bạc đang là vấn đề lớn với gia đình tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự cố hoặc rắc rối khiến người ta lo lắng.
令人担心或需要处理的意外和麻烦。
Sự cố hoặc rắc rối khiến người ta lo lắng.
Ví dụ
我得马上回家,因为家里出了麻烦。【】Tôi phải về ngay vì nhà có chuyện.
别担心,这只是个小问题。【】Đừng lo, chuyện này chỉ là một vấn đề nhỏ thôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyện (Noun)
Số lượng + chuyệnchuyện + Danh từchuyện + Tính từĐộng từ + chuyện
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个故事 câu chuyện | 那是一个关于友谊的感人故事。 Đó là một câu chuyện cảm động về tình bạn. |