Anh - Việt

Bản dịch của từ Chăm chỉ trong tiếng Trung

chăm chỉ

Tính từ

chăm chỉ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có ý thức làm việc hoặc học tập đều đặn và cố gắng.

做事或学习认真努力、不懈怠。

Có ý thức làm việc hoặc học tập đều đặn và cố gắng.

Ví dụ
兰很勤奋,所以总是按时完成作业。【】Lan rất chăm chỉ nên luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.
他每天晚上都认真学习英语。【】Anh ấy chăm chỉ học tiếng Anh mỗi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chăm chỉ (Adjective)

Danh từ + chăm chỉTrạng từ + chăm chỉchăm chỉ + Tính từchăm chỉ + Động từ
Kết hợp từ của chăm chỉ
Collocation
Ví dụ

勤奋的人

người chăm chỉ

勤奋的人通常受到别人的信任。

Một người chăm chỉ thường được mọi người tin tưởng.

勤奋的学生

học sinh chăm chỉ

梅是班上一名勤奋的学生。

Mai là một học sinh chăm chỉ trong lớp.

Video ngữ cảnh