Anh - Việt

Bản dịch của từ Chăn thả trong tiếng Trung

chăn thả

Động từ

chăn thả (Động từ)

Nghĩa 01 · nuôi súc vật theo cách thả cho tự đi kiếm ăn ở môi trường tự nhiên [trong phạm vi có thể kiểm soát được]

放牧

nuôi súc vật theo cách thả cho tự đi kiếm ăn ở môi trường tự nhiên [trong phạm vi có thể kiểm soát được]

Ví dụ
农民在河边草地上放牧三十头牛。【】Nông dân chăn thả ba mươi con bò bên sông.
这家农场不在公路旁放牧羊群。【】Trang trại này không chăn thả cừu cạnh đường lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh