Anh - Việt
chăn
Danh từĐộng từ
chăn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ bằng vải, bông hoặc len dùng để đắp cho ấm khi ngủ hoặc nghỉ.
睡觉或休息时盖在身上保暖的织物。
Đồ bằng vải, bông hoặc len dùng để đắp cho ấm khi ngủ hoặc nghỉ.
Ví dụ
天气很冷,所以我拿了一条更厚的毯子。【】Trời lạnh nên tôi lấy chăn dày hơn.
妈妈周末洗了被子。【】Mẹ giặt chăn vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chăn (Noun)
Số lượng + chănchăn + Tính từĐộng từ + chăn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一条毯子 một chiếc chăn | 床上有一条蓝色的毯子。 Trên giường có một chiếc chăn màu xanh. |
chăn (Động từ)
Nghĩa 01 · Trông nom và dẫn gia súc đi ăn cỏ hoặc kiếm ăn.
看管并带着牲畜去吃草或觅食。
Trông nom và dẫn gia súc đi ăn cỏ hoặc kiếm ăn.
Ví dụ
我爷爷每天早上在田里放牛。【】Ông tôi chăn bò trên cánh đồng mỗi sáng.
女孩下午在家附近看管山羊。【】Cô bé chăn dê gần nhà vào buổi chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chăn (Verb)
chăn + Danh từchăn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
放牛 chăn bò | 男孩每天下午在田里放牛。 Cậu bé chăn bò trên cánh đồng mỗi chiều. |
放羊 chăn cừu | 他在丘陵地区放羊。 Ông ấy chăn cừu ở vùng đồi. |
放水牛 chăn trâu | 小时候,她常和哥哥一起放水牛。 Ngày nhỏ, bà thường chăn trâu cùng anh trai. |