chất lượng cao
Cụm từ
chất lượng cao (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Có tiêu chuẩn tốt, đáng tin cậy và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng.
质量很好,符合较高标准。
Có tiêu chuẩn tốt, đáng tin cậy và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng.
Ví dụ
这家店卖高质量的产品。【】Cửa hàng này bán sản phẩm chất lượng cao.
他们为客户提供优质服务。【】Họ cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất lượng cao (Phrase)
Danh từ + chất lượng cao
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
优质服务 dịch vụ chất lượng cao | 这家酒店承诺提供优质服务。 Khách sạn cam kết cung cấp dịch vụ chất lượng cao. |
高质量材料 vật liệu chất lượng cao | 该公司只使用高质量材料。 Công ty chỉ sử dụng vật liệu chất lượng cao. |
高质量产品 sản phẩm chất lượng cao | 这家商店出售高质量产品。 Cửa hàng này bán các sản phẩm chất lượng cao. |
高质量商品 hàng hóa chất lượng cao | 消费者愿意为高质量商品支付更多的钱。 Người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho hàng hóa chất lượng cao. |
高质量教育 giáo dục chất lượng cao | 每个孩子都需要获得高质量教育。 Mọi trẻ em đều cần được tiếp cận giáo dục chất lượng cao. |