Anh - Việt
kém chất lượng
Cụm từ
kém chất lượng (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Không đạt tiêu chuẩn hoặc không tốt như mong muốn.
质量差,不符合标准。
Không đạt tiêu chuẩn hoặc không tốt như mong muốn.
Ví dụ
这个包质量很差,所以一周后就破了。【】Chiếc túi này kém chất lượng nên rách sau một tuần.
这家店因销售劣质商品而受到批评。【】Cửa hàng bị phàn nàn vì bán hàng kém chất lượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kém chất lượng (Phrase)
Danh từ + kém chất lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
劣质商品 hàng kém chất lượng | 这家商店因销售劣质商品而被罚款。 Cửa hàng bị phạt vì bán hàng kém chất lượng. |
低质量食品 thực phẩm kém chất lượng | 不要仅仅因为便宜就买低质量食品。 Đừng mua thực phẩm kém chất lượng chỉ vì nó rẻ. |
劣质设备 thiết bị kém chất lượng | 劣质设备可能对使用者造成危险。 Thiết bị kém chất lượng có thể gây nguy hiểm cho người dùng. |
不合格产品 sản phẩm kém chất lượng | 公司召回了不合格产品。 Công ty đã thu hồi các sản phẩm kém chất lượng. |
服务质量差 dịch vụ kém chất lượng | 许多顾客抱怨服务质量差。 Nhiều khách hàng phàn nàn về dịch vụ kém chất lượng. |