Anh - Việt
chất lượng
Danh từ
chất lượng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ tốt hay kém của một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự việc.
产品、服务或事物的好坏程度。
Mức độ tốt hay kém của một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự việc.
Ví dụ
这台机器的质量很好。【】Chất lượng của chiếc máy này rất tốt.
这家餐厅需要改善服务质量。【】Nhà hàng cần cải thiện chất lượng phục vụ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất lượng (Noun)
chất lượng + Danh từchất lượng + Tính từĐộng từ + chất lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
产品质量 chất lượng sản phẩm | 该公司的产品质量有所提高。 Chất lượng sản phẩm của hãng đã được cải thiện. |
服务质量 chất lượng dịch vụ | 这家餐厅以优质的服务质量而闻名。 Nhà hàng này nổi tiếng vì chất lượng dịch vụ tốt. |
生活质量 chất lượng cuộc sống | 新公园提高了居民的生活质量。 Công viên mới giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. |