cháy bỏng
cháy bỏng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cháy rất mạnh và tỏa ra sức nóng dữ dội.
猛烈燃烧,散发强烈热量。
Cháy rất mạnh và tỏa ra sức nóng dữ dội.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cháy bỏng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
烧得通红的炭 than cháy bỏng | 炉里的炭烧得通红。 Những viên than cháy bỏng trong lò. |
火熊熊燃烧 lửa cháy bỏng | 火在壁炉里熊熊燃烧。 Lửa cháy bỏng trong lò sưởi. |
木柴猛烈燃烧 củi cháy bỏng | 干木柴几分钟内就猛烈燃烧起来。 Củi khô cháy bỏng chỉ trong vài phút. |
熊熊的炉火 bếp lửa cháy bỏng | 熊熊的炉火温暖了整个房间。 Bếp lửa cháy bỏng sưởi ấm cả căn phòng. |
cháy bỏng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cảm xúc hoặc mong muốn rất mãnh liệt, thường về tình yêu, khát vọng hoặc khao khát.
形容感情或愿望非常强烈。
Có cảm xúc hoặc mong muốn rất mãnh liệt, thường về tình yêu, khát vọng hoặc khao khát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cháy bỏng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强烈的抱负 khát vọng cháy bỏng | 她有成为医生的强烈抱负。 Cô ấy có khát vọng cháy bỏng trở thành bác sĩ. |
炽热的爱情 tình yêu cháy bỏng | 他们炽热的爱情克服了许多困难。 Tình yêu cháy bỏng của họ đã vượt qua nhiều khó khăn. |
炽热的爱国情怀 lòng yêu nước cháy bỏng | 炽热的爱国情怀促使他为国家服务。 Lòng yêu nước cháy bỏng đã thôi thúc ông phục vụ đất nước. |
强烈的热情 niềm đam mê cháy bỏng | 他以强烈的热情追求音乐。 Anh ấy theo đuổi âm nhạc bằng niềm đam mê cháy bỏng. |
强烈的渴望 khao khát cháy bỏng | 她强烈渴望出国留学。 Cô có khao khát cháy bỏng được đi du học. |