Anh - Việt
cháy sém
Tính từ
cháy sém (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bị cháy làm bề mặt sẫm màu hoặc hơi đen, thường do lửa hay nhiệt quá lớn.
被火或高温烤得表面焦黑的。
Bị cháy làm bề mặt sẫm màu hoặc hơi đen, thường do lửa hay nhiệt quá lớn.
Ví dụ
因为我烤得太久,肉都烧焦了。【】Miếng thịt bị cháy sém vì tôi nướng quá lâu.
毛巾碰到热熨斗后被烫焦了。【】Cái khăn cháy sém sau khi chạm vào bàn ủi nóng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cháy sém (Adjective)
Danh từ + cháy sém
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
灼伤的皮肤 da cháy sém | 那名消防员手臂上有灼伤的皮肤。 Lính cứu hỏa có vùng da cháy sém trên cánh tay. |
微焦的吐司 bánh mì cháy sém | 我还是吃了那片微焦的吐司。 Tôi vẫn ăn miếng bánh mì cháy sém đó. |
烧焦的纸边 mép giấy cháy sém | 纸边碰到蜡烛火焰后被烧焦了。 Mép giấy cháy sém sau khi chạm vào ngọn nến. |
晒焦的草 cỏ cháy sém | 夏天让公园里留下了一片片晒焦的草。 Mùa hè để lại những mảng cỏ cháy sém trong công viên. |
烤焦的肉 thịt cháy sém | 他切掉了烤焦的肉。 Anh ấy cắt bỏ phần thịt cháy sém. |