Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế độ tư hữu trong tiếng Trung

chế độ tư hữu

Danh từ

chế độ tư hữu (Danh từ)

Nghĩa 01 · chế độ sở hữu trong đó tư liệu sản xuất thuộc về các cá nhân trong xã hội; phân biệt với chế độ công hữu

私人所有制

chế độ sở hữu trong đó tư liệu sản xuất thuộc về các cá nhân trong xã hội; phân biệt với chế độ công hữu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh