tư hữu
Tính từDanh từ
tư hữu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc quyền sở hữu riêng của cá nhân hoặc tổ chức, không thuộc nhà nước hay cộng đồng.
属于个人或私人机构所有的,不属于国家或公共团体的。
Thuộc quyền sở hữu riêng của cá nhân hoặc tổ chức, không thuộc nhà nước hay cộng đồng.
Ví dụ
这是私有土地,不是公有土地。【】Đây là đất tư hữu, không phải đất công.
这家私营公司由一个家庭经营。【】Công ty tư hữu này do một gia đình điều hành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tư hữu (Adjective)
Danh từ + tư hữu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
私营企业 doanh nghiệp tư hữu | 这家私营企业正在招聘更多员工。 Doanh nghiệp tư hữu này tuyển thêm nhân viên. |
私有财产 tài sản tư hữu | 法律保护公民的私有财产。 Luật pháp bảo vệ tài sản tư hữu của công dân. |
tư hữu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quyền sở hữu tài sản của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân.
个人或私人机构对财产的所有权。
Quyền sở hữu tài sản của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân.
Ví dụ
土地私有制已经存在很久了。【】Tư hữu đất đai đã tồn tại từ rất lâu.
法律在许多情况下保护私有财产。【】Luật pháp bảo vệ tư hữu trong nhiều trường hợp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tư hữu (Noun)
Danh từ + tư hữutư hữu + Danh từĐộng từ + tư hữu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
土地私有制 tư hữu đất đai | 土地私有制是一个广受争议的问题。 Tư hữu đất đai là vấn đề gây nhiều tranh luận. |
生产资料私有制 tư hữu tư liệu sản xuất | 这节课讨论生产资料私有制。 Bài học đề cập đến tư hữu tư liệu sản xuất. |