Anh - Việt
chen chúc
Động từ
chen chúc (Động từ)
Nghĩa 01 · Tụ tập quá đông trong một chỗ chật, phải đẩy hoặc lấn vào nhau.
许多人拥挤在狭小的空间里,互相推挤。
Tụ tập quá đông trong một chỗ chật, phải đẩy hoặc lấn vào nhau.
Ví dụ
高峰时段,乘客挤在公交车上。【】Hành khách chen chúc trên xe buýt vào giờ cao điểm.
球迷在体育场入口处互相推挤。【】Khán giả chen chúc trước cửa sân vận động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chen chúc (Verb)
chen chúc + Giới từchen chúc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
挤在狭小的空间里 chen chúc trong không gian chật hẹp | 观众挤在狭小的房间里。 Khán giả chen chúc trong không gian chật hẹp của căn phòng. |
挤上公交车 chen chúc trên xe buýt | 高峰时段,人们挤上公交车。 Mọi người chen chúc trên xe buýt vào giờ cao điểm. |