chi tiết
chi tiết (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điểm nhỏ hoặc phần cụ thể trong một sự việc, câu chuyện hay kế hoạch.
事情、故事或计划中的小部分或具体要点。
Điểm nhỏ hoặc phần cụ thể trong một sự việc, câu chuyện hay kế hoạch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bộ phận riêng lẻ của máy móc hoặc thiết bị.
机器或设备中可以单独安装或更换的部件。
Bộ phận riêng lẻ của máy móc hoặc thiết bị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chi tiết (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
每个细节 từng chi tiết | 他检查了合同的每个细节。 Anh ấy kiểm tra từng chi tiết của hợp đồng. |
chi tiết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có đầy đủ thông tin, bao gồm cả những điểm nhỏ.
内容完整,包含许多小的要点。
Có đầy đủ thông tin, bao gồm cả những điểm nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chi tiết (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
详细描述 mô tả chi tiết | 这篇文章对这座城市作了详细描述。 Bài viết đưa ra mô tả chi tiết về thành phố. |
详细计划 kế hoạch chi tiết | 我们需要一个更详细的计划。 Chúng ta cần một kế hoạch chi tiết hơn. |
详细分析 phân tích chi tiết | 报告包括对市场的详细分析。 Báo cáo gồm một phân tích chi tiết về thị trường. |
详细信息 thông tin chi tiết | 网站上有关于该项目的详细信息。 Trang web có thông tin chi tiết về chương trình. |
详细报告 báo cáo chi tiết | 老板要求一份详细报告。 Sếp yêu cầu một báo cáo chi tiết. |