Anh - Việt

Bản dịch của từ Một cách chi tiết trong tiếng Trung

một cách chi tiết

Cụm từ

một cách chi tiết (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Theo từng phần, với đầy đủ thông tin và sự chú ý kỹ lưỡng.

逐部分地,提供充分而仔细的信息。

Theo từng phần, với đầy đủ thông tin và sự chú ý kỹ lưỡng.

Ví dụ
她在会议上详细地解释了这个问题。【】Cô ấy giải thích vấn đề một cách chi tiết trong cuộc họp.
请你在发送前彻底检查这份报告。【】Hãy kiểm tra báo cáo một cách chi tiết trước khi gửi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của một cách chi tiết (Phrase)

Động từ + một cách chi tiết
Kết hợp từ của một cách chi tiết
Collocation
Ví dụ

详细解释某事

giải thích một cách chi tiết

老师详细解释了这道练习的做法。

Giáo viên giải thích một cách chi tiết cách làm bài này.

提供详细说明

hướng dẫn một cách chi tiết

工作人员详细说明了如何注册账户。

Nhân viên hướng dẫn một cách chi tiết cách đăng ký tài khoản.

详细描述某事

mô tả một cách chi tiết

请详细描述发生了什么事。

Hãy mô tả một cách chi tiết những gì đã xảy ra.

详细阐述某事

trình bày một cách chi tiết

报告详细阐述了实施步骤。

Báo cáo trình bày một cách chi tiết các bước thực hiện.

详细分析某事

phân tích một cách chi tiết

这篇文章详细分析了问题的原因。

Bài viết phân tích một cách chi tiết nguyên nhân của vấn đề.

Video ngữ cảnh