Anh - Việt
kể chi tiết
Động từ
kể chi tiết (Động từ)
Nghĩa 01 · Trình bày một cách cẩn thận, tỉ mỉ từng chi tiết, từng phần một.
详细描述
Trình bày một cách cẩn thận, tỉ mỉ từng chi tiết, từng phần một.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa