chia xẻ
Động từ
chia xẻ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cùng có hoặc cùng hưởng một điều gì đó với người khác, như niềm vui, nỗi buồn hay kinh nghiệm.
与他人共同拥有或享受某事物。
Cùng có hoặc cùng hưởng một điều gì đó với người khác, như niềm vui, nỗi buồn hay kinh nghiệm.
Ví dụ
孩子考上大学时,我们一起分享了喜悦。【】Chúng tôi chia xẻ niềm vui khi con đậu đại học.
两姐妹总是彼此分享小秘密。【】Hai chị em luôn chia xẻ với nhau những bí mật nhỏ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chia một thứ ra từng phần để phân cho nhiều người cùng dùng.
把东西分成若干部分,分给多人。
Chia một thứ ra từng phần để phân cho nhiều người cùng dùng.
Ví dụ
妈妈把蛋糕分成四块,给全家人吃。【】Mẹ chia xẻ chiếc bánh thành bốn phần cho cả nhà.
我们三个人平均分摊房租。【】Chúng tôi chia xẻ tiền thuê nhà cho đều nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chia xẻ (Verb)
chia xẻ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分享喜悦 chia xẻ niềm vui | 她想和家人分享喜悦。 Cô ấy muốn chia xẻ niềm vui với gia đình. |
分享经验 chia xẻ kinh nghiệm | 老师们互相分享教学经验。 Các giáo viên chia xẻ kinh nghiệm giảng dạy với nhau. |
分担负担 chia xẻ gánh nặng | 父母应该分担家务的负担。 Cha mẹ nên chia xẻ gánh nặng việc nhà. |
分享信息 chia xẻ thông tin | 两家公司分享了有关市场的信息。 Hai công ty đã chia xẻ thông tin về thị trường. |
分享看法 chia xẻ quan điểm | 这两位朋友分享了对环境问题的看法。 Hai người bạn chia xẻ quan điểm về vấn đề môi trường. |