Anh - Việt
chiêm bái
Động từ
chiêm bái (Động từ)
Nghĩa 01 · Đến nơi thờ phụng linh thiêng để dâng lễ và bái lạy.
到神圣的地方礼拜或供奉,以示敬仰。
Đến nơi thờ phụng linh thiêng để dâng lễ và bái lạy.
Ví dụ
成千上万的朝圣者在十五那天来到寺庙朝拜。【】Hàng nghìn người hành hương đến chùa để chiêm bái vào ngày rằm.
许多村民在节日期间到神社致敬。【】Nhiều người dân đến đền để chiêm bái trong ngày lễ hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêm bái (Verb)
Danh từ + chiêm báiTrạng từ + chiêm báichiêm bái + Danh từĐộng từ + chiêm bái
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
朝圣地 điểm chiêm bái | 这座寺庙是著名的朝圣地。 Ngôi chùa này là điểm chiêm bái nổi tiếng. |
朝拜之地 nơi chiêm bái | 雄王庙是越南人心中神圣的朝拜之地。 Đền Hùng là nơi chiêm bái linh thiêng của người Việt. |