chiến thắng
chiến thắng (Động từ)
Nghĩa 01 · giành được phần thắng trong chiến tranh, chiến đấu hoặc trong một cuộc thi đấu thể thao
赢得胜利
giành được phần thắng trong chiến tranh, chiến đấu hoặc trong một cuộc thi đấu thể thao
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · thắng được qua một quá trình đấu tranh
胜利
thắng được qua một quá trình đấu tranh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiến thắng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiến thắng thuyết phục | 这次社区足球比赛中,红队获得了一个令人信服的胜利,比分是5比1。 Trong trận bóng đá cộng đồng, đội đỏ đã giành được một chiến thắng thuyết phục với tỷ số 5-1. |
chiến thắng oanh liệt | 昨晚我们班赢得了篮球比赛,真是一次光荣的胜利,大家都很开心。 Lớp chúng tôi đã giành được chiến thắng trong trận bóng rổ tối qua, đó là một chiến thắng vinh quang và mọi người đều rất vui. |
chiến thắng (Danh từ)
Nghĩa 01 · thắng lợi giành được trong chiến đấu, chiến tranh
战斗中的胜利
thắng lợi giành được trong chiến đấu, chiến tranh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiến thắng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiến thắng oanh liệt | 在学校篮球比赛中,河北京队赢得了一个辉煌的胜利,让全校师生都感到非常骄傲。 Trong trận bóng rổ của trường, đội Hebei Jing đã giành được một chiến thắng vẻ vang, khiến tất cả học sinh và giáo viên đều rất tự hào. |
chiến thắng ngọt ngào | 赢得社区比赛是一场甜美的胜利,让所有邻居都感到自豪。 Chiến thắng cuộc thi cộng đồng là một chiến thắng ngọt ngào khiến tất cả hàng xóm đều tự hào. |
chiến thắng vang dội | 我们的社区篮球队在昨天的比赛中取得了巨大的胜利,所有人都感到非常开心。 Đội bóng rổ cộng đồng của chúng tôi đã có một chiến thắng vang dội trong trận đấu ngày hôm qua, và mọi người đều cảm thấy rất vui. |
chiến thắng áp đảo | 该社区活动获得了决定性的胜利,让居民们的关系更加紧密。 Sự kiện cộng đồng đã giành được chiến thắng quyết định, giúp các cư dân gắn bó hơn với nhau. |