Anh - Việt

Bản dịch của từ Hiếu thắng trong tiếng Trung

hiếu thắng

Tính từ

hiếu thắng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Luôn muốn thắng hoặc hơn người khác, đôi khi quá mức.

总想胜过别人,有时到了过分的程度。

Luôn muốn thắng hoặc hơn người khác, đôi khi quá mức.

Ví dụ
他很好胜,所以不喜欢在游戏中输掉。【】Anh ấy hiếu thắng nên không thích thua trong các trò chơi.
和团队一起工作时,别太争强好胜。【】Đừng quá hiếu thắng khi làm việc cùng cả nhóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hiếu thắng (Adjective)

Danh từ + hiếu thắngTrạng từ + hiếu thắng
Kết hợp từ của hiếu thắng
Collocation
Ví dụ

好胜的人

người hiếu thắng

一个好胜的人可能把所有事情都看成比赛。

Một người hiếu thắng có thể xem mọi việc như một cuộc thi.

好胜心

tính hiếu thắng

她的好胜心让她总想做得更好。

Tính hiếu thắng khiến cô ấy luôn cố gắng làm tốt hơn.

天生好胜

bản tính hiếu thắng

他从小就天生好胜。

Anh ấy có bản tính hiếu thắng từ nhỏ.

Video ngữ cảnh