thắng
thắng (Động từ)
Nghĩa 01 · Đun đường đến khi chảy và chuyển thành màu nâu vàng, thường để tạo màu cho món ăn hoặc làm kẹo.
把糖加热至融化并变成焦糖色。
Đun đường đến khi chảy và chuyển thành màu nâu vàng, thường để tạo màu cho món ăn hoặc làm kẹo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đun mỡ động vật để lấy phần mỡ nước dùng trong nấu ăn.
加热动物脂肪,使油脂析出。
Đun mỡ động vật để lấy phần mỡ nước dùng trong nấu ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Giành kết quả tốt hơn đối thủ trong cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc tranh đua.
在比赛或竞争中战胜对手。
Giành kết quả tốt hơn đối thủ trong cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc tranh đua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Vượt qua hoặc chế ngự khó khăn, nỗi sợ hay điều bất lợi.
克服困难、恐惧或不利情况。
Vượt qua hoặc chế ngự khó khăn, nỗi sợ hay điều bất lợi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Buộc ngựa vào xe hoặc lắp yên cương cho ngựa để chuẩn bị di chuyển.
给马套上挽具,或把马套到车上。
Buộc ngựa vào xe hoặc lắp yên cương cho ngựa để chuẩn bị di chuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thắng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
克服困难 thắng khó khăn | 如果共同合作,我们就能克服困难。 Chúng ta sẽ thắng khó khăn nếu cùng hợp tác. |
赢得比赛 thắng trận | 我们队赢得了这场比赛。 Đội chúng tôi đã thắng trận này. |
击败对手 thắng đối thủ | 她击败了一名比自己更强的对手。 Cô ấy đã thắng đối thủ mạnh hơn mình. |
熬糖成焦糖 thắng đường | 妈妈熬糖给鱼上色。 Mẹ thắng đường để kho cá. |
熬制动物油脂 thắng mỡ | 他熬制猪油来做饭。 Anh ấy thắng mỡ lợn để nấu ăn. |
thắng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kết quả giành được khi hơn đối thủ trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
比赛或竞争中取得的胜利。
Kết quả giành được khi hơn đối thủ trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thắng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
胜率 tỷ lệ thắng | 他本赛季的胜率很高。 Tỷ lệ thắng của anh ấy trong mùa này rất cao. |
连胜纪录 chuỗi trận thắng | 这支足球队正处于一波令人印象深刻的连胜中。 Đội bóng đang có chuỗi trận thắng ấn tượng. |