Anh - Việt
chín rộ
Động từ
chín rộ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói quả hoặc hạt đồng loạt chín cùng một lúc trên cả vườn hay cả mùa vụ.
果实或种子在同一时间集中成熟。
Nói quả hoặc hạt đồng loạt chín cùng một lúc trên cả vườn hay cả mùa vụ.
Ví dụ
今年,花园里的芒果在五月集中成熟。【】Năm nay, xoài trong vườn chín rộ vào tháng Năm.
成百上千的龙眼同时成熟,农民忙着收获。【】Hàng trăm quả nhãn chín rộ cùng lúc, nông dân bận rộn thu hoạch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chín rộ (Verb)
Danh từ + chín rộ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
橘园的橙子集中成熟 vườn cam chín rộ | 十月,他家的橘园橙子集中成熟,香气飘满整个村子。 Sang tháng mười, vườn cam nhà ông chín rộ, thơm cả xóm. |
水稻集中成熟 lúa chín rộ | 稻田里的稻谷集中成熟,全村人都下地收割。 Đồng lúa chín rộ, cả làng ra đồng gặt. |
咖啡果集中成熟 cà phê chín rộ | 季节第一场雨过后,山坡上的咖啡果集中成熟。 Sau đợt mưa đầu mùa, cà phê chín rộ trên khắp các đồi. |
水果集中成熟 trái cây chín rộ | 夏天到了,水果集中成熟,涌满了各个市场。 Vào mùa hè, trái cây chín rộ và tràn ngập các chợ. |