Anh - Việt
rộ
Tính từ
rộ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ việc xảy ra hoặc lan ra rất nhiều, mạnh mẽ và khắp nơi.
大量且迅速地出现或蔓延。
Chỉ việc xảy ra hoặc lan ra rất nhiều, mạnh mẽ và khắp nơi.
Ví dụ
今年冬天流感在这座城市广泛传播。【】Dịch cúm đang lan rộ trong thành phố này.
谣言开始在社交媒体上迅速传开。【】Tin đồn bắt đầu nổi rộ trên mạng xã hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ hoa nở nhiều và đều, tươi tốt cùng lúc.
花朵大量盛开。
Chỉ hoa nở nhiều và đều, tươi tốt cùng lúc.
Ví dụ
早春三月樱花盛开。【】Hoa anh đào nở rộ vào đầu tháng ba.
下过雨后,玫瑰园里花开得正盛。【】Vườn hoa hồng đang nở rộ sau cơn mưa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rộ (Adjective)
Danh từ + rộ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
流言四起 tin đồn rộ lên | 事件发生后,社交媒体上流言四起。 Sau vụ việc, tin đồn rộ lên trên mạng xã hội. |
疾病大范围爆发 dịch bệnh rộ lên | 北方多个省份报告了大范围疫情。 Ở nhiều tỉnh phía Bắc, dịch bệnh rộ lên. |
一时风靡的潮流 trào lưu rộ lên | 上周,一股潮流在抖音上爆红。 Tuần trước, một trào lưu rộ lên trên TikTok. |
花开繁盛 hoa nở rộ | 春天,我家花园里的花开得正盛。 Vườn nhà tôi có hoa nở rộ vào mùa xuân. |