Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính thống trong tiếng Trung

chính thống

Tính từ

chính thống (Tính từ)

Nghĩa 01 · Được cơ quan, tổ chức hoặc nhà nước công nhận là chính thức, hợp pháp hoặc đáng tin cậy.

获官方或权威机构认可的;正式且合法的。

Được cơ quan, tổ chức hoặc nhà nước công nhận là chính thức, hợp pháp hoặc đáng tin cậy.

Ví dụ
请只阅读来自官方来源的新闻。【】Hãy chỉ đọc tin từ các nguồn chính thống.
那是政府的官方媒体频道。【】Đó là kênh truyền thông chính thống của chính phủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Theo giáo lý, quan điểm hoặc chuẩn mực được thừa nhận rộng rãi là đúng đắn trong một lĩnh vực.

符合被广泛认可的教义、观点或规范的;正统的。

Theo giáo lý, quan điểm hoặc chuẩn mực được thừa nhận rộng rãi là đúng đắn trong một lĩnh vực.

Ví dụ
他对宗教持正统观点。【】Ông ấy có quan điểm chính thống về tôn giáo.
这种观点还没有被视为主流。【】Ý kiến đó chưa được xem là chính thống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính thống (Adjective)

Danh từ + chính thống
Kết hợp từ của chính thống
Collocation
Ví dụ

权威来源

nguồn tin chính thống

这篇文章应该引用权威来源。

Bài viết cần trích dẫn nguồn tin chính thống.

官方渠道

kênh chính thống

公司将通过官方渠道发布公告。

Công ty sẽ thông báo qua kênh chính thống.

正统教义

giáo lý chính thống

这个团体遵循正统教义。

Nhóm này tuân theo giáo lý chính thống.

主流媒体

báo chí chính thống

主流媒体报道了这起事件。

Vụ việc đã được báo chí chính thống đưa tin.

主流媒体

truyền thông chính thống

这条新闻尚未出现在主流媒体上。

Tin này chưa xuất hiện trên truyền thông chính thống.

Video ngữ cảnh