Anh - Việt
tính chính thống
Danh từ
tính chính thống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đặc tính đúng theo truyền thống, theo quy chuẩn chính thức, được thừa nhận rộng rãi.
正统
Đặc tính đúng theo truyền thống, theo quy chuẩn chính thức, được thừa nhận rộng rãi.
Ví dụ
这个仪式的正统性受到社会广泛认可。【】Tính chính thống của nghi lễ này được xã hội công nhận.
这份文件虽然流行,却缺乏合法性。【】Tài liệu này thiếu tính chính thống dù rất phổ biến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa