chôn vùi
chôn vùi (Động từ)
Nghĩa 01 · Lấp kín ai hoặc vật dưới đất, tuyết, đất đá hoặc vật khác.
用土、雪、泥石等完全覆盖人或物。
Lấp kín ai hoặc vật dưới đất, tuyết, đất đá hoặc vật khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho một người, sự việc hoặc ký ức dần bị quên lãng.
使人、事情或记忆逐渐被遗忘。
Làm cho một người, sự việc hoặc ký ức dần bị quên lãng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm tan vỡ hoặc khiến một ước mơ, kế hoạch không thể thực hiện được.
使梦想或计划破灭,无法实现。
Làm tan vỡ hoặc khiến một ước mơ, kế hoạch không thể thực hiện được.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chôn vùi (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
埋葬过去 chôn vùi quá khứ | 他决定埋葬过去,重新开始。 Anh quyết định chôn vùi quá khứ và làm lại từ đầu. |
粉碎某人的希望 chôn vùi hy vọng | 这个坏消息粉碎了全队的希望。 Tin xấu đã chôn vùi hy vọng của cả đội. |
取消计划 chôn vùi kế hoạch | 资金不足迫使他们取消建设新学校的计划。 Thiếu kinh phí buộc họ phải chôn vùi kế hoạch xây trường mới. |
埋藏痛苦的记忆 chôn vùi ký ức đau buồn | 她试图埋藏童年痛苦的记忆。 Cô cố chôn vùi ký ức đau buồn về thời thơ ấu. |
埋葬尸体 chôn vùi thi thể | 他们把尸体埋葬在教堂附近的墓地里。 Họ chôn vùi thi thể ở nghĩa trang gần nhà thờ. |