Anh - Việt

Bản dịch của từ Vùi trong tiếng Trung

vùi

Động từ

vùi (Động từ)

Nghĩa 01 · Cho vật gì vào trong đất, cát hoặc tro rồi phủ kín lại.

把东西埋进土、沙或灰烬里并盖住。

Cho vật gì vào trong đất, cát hoặc tro rồi phủ kín lại.

Ví dụ
队员把竹桩埋进沙滩里挡浪。【】Cả đội vùi cọc tre xuống bãi cát để chắn sóng.
奶奶把红薯埋进炉灰里烤。【】Bà nội vùi khoai lang vào tro bếp để nướng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dồn hết tâm trí và thời gian vào một việc gì đó.

全神贯注地投入到某件事中。

Dồn hết tâm trí và thời gian vào một việc gì đó.

Ví dụ
最近他埋头工作,很少见朋友。【】Dạo này anh ấy vùi đầu vào công việc nên ít gặp bạn bè.
考试期间她全身心投入到书本中。【】Cô ấy vùi mình vào sách vở suốt cả kỳ thi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vùi (Verb)

vùi + Danh từvùi + Tính từĐộng từ + vùi
Kết hợp từ của vùi
Collocation
Ví dụ

埋头工作

vùi đầu vào công việc

他埋头工作到深夜。

Anh ấy vùi đầu vào công việc đến tối muộn.

把脸埋进枕头里

vùi mặt vào gối

小女孩把脸埋进枕头里哭了。

Cô bé vùi mặt vào gối và khóc.

沉浸于书本

vùi mình vào sách vở

考试期间,他整天沉浸在书本里。

Mùa thi đến, cậu ấy vùi mình vào sách vở suốt ngày.

埋在沙子里

vùi trong cát

螃蟹把自己埋进沙子里躲避阳光。

Con cua vùi trong cát để tránh nắng.

Video ngữ cảnh