Anh - Việt
chống cằm
Danh từ
chống cằm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc tư thế dùng tay đỡ cằm khi suy nghĩ hay chán nản.
用手托着下巴,表现出思考或失落的动作或姿势。
Hành động hoặc tư thế dùng tay đỡ cằm khi suy nghĩ hay chán nản.
Ví dụ
他靠着手肘,做着托腮的动作。【】Cô ấy làm động tác chống cằm khi suy nghĩ.
你不应该一直托腮,那样显得无聊。【】Bạn không nên cứ chống cằm mãi, như vậy trông buồn chán.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc tư thế chống vào cằm bằng tay hay khuỷu tay.
用手或肘撑在下巴上的动作或姿势
Hành động hoặc tư thế chống vào cằm bằng tay hay khuỷu tay.
Ví dụ
她坐着,托着下巴看书。【】Cô ấy ngồi, chống cằm đọc sách.
他不喜欢托着下巴工作。【】Anh ấy không thích làm việc khi chống cằm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa