chủ động
chủ động (Động từ)
Nghĩa 01 · Tự mình tích cực làm việc gì đó, không chờ người khác yêu cầu hoặc hoàn cảnh thúc đẩy.
主动采取行动,不等待他人要求或外部推动。
Tự mình tích cực làm việc gì đó, không chờ người khác yêu cầu hoặc hoàn cảnh thúc đẩy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ động (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主动联系 chủ động liên hệ | 我明天会主动联系客户。 Tôi sẽ chủ động liên hệ với khách hàng vào ngày mai. |
主动提出建议 chủ động đề xuất | 员工被鼓励主动提出新想法。 Nhân viên được khuyến khích chủ động đề xuất ý tưởng mới. |
主动寻找机会 chủ động tìm kiếm cơ hội | 学生应该主动寻找实习机会。 Sinh viên nên chủ động tìm kiếm cơ hội thực tập. |
主动解决问题 chủ động giải quyết vấn đề | 她总是主动解决问题,而不是等经理帮忙。 Cô ấy luôn chủ động giải quyết vấn đề thay vì chờ quản lý giúp đỡ. |
chủ động (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thái độ tự quyết định và tích cực hành động, không chờ người khác thúc giục.
能自主决定并积极行动的,不等别人催促。
Có thái độ tự quyết định và tích cực hành động, không chờ người khác thúc giục.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ động (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
积极主动的态度 thái độ chủ động | 积极主动的态度能帮助你在面试中留下好印象。 Thái độ chủ động giúp bạn tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn. |
积极的作用 vai trò chủ động | 她在这个项目中发挥积极作用。 Cô ấy giữ vai trò chủ động trong dự án này. |
积极主动的人 người chủ động | 雇主通常寻找积极主动的人。 Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những người chủ động. |
积极主动的方法 cách tiếp cận chủ động | 积极主动的方法可以防止问题变得更严重。 Một cách tiếp cận chủ động có thể ngăn vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. |
积极主动的心态 tinh thần chủ động | 远程工作时,积极主动的心态非常重要。 Tinh thần chủ động rất quan trọng khi làm việc từ xa. |